Dầu khí tiếng anh là gì

Dầu khí tiếng anh là gì

Dầu khí tiếng anh là gì? Tổng hợp tất cả từ vựng chuyên ngành dầu khí

Bài viết này Báo Năng Lượng chia sẻ cho bạn đọc tổng hợp các từ vựng tiếng anh chuyên ngành dầu khí. Cũng như khái niệm dầu khí tiếng anh là gì ? Hãy cũng theo dõi và đừng quên share cho các bạn cùng tham khảo nhé!

Dầu khí tiếng anh là gì

Dầu khí tiếng anh là gì

Thuật ngữTiếng Việt
Accumulation chamberBuồng tích tụ
Acre-footAcrơ – fut (đơn vị thể tích khoảng 1200 m3)
Acre-yieldSản lượng theo acrơ
Actual calender day allowableMức khai thác cho phép theo ngày lịch thực tế
AdditiveChất phụ gia
Adsorption gasolineXăng hấp thụ
Adverse mobility ratioSuất linh động ngược, tỷ số linh động ngược
AlcoholCồn
AlkylateSản phẩm ankyl hoá
AlkylationAlkyl hóa
American Society for Testing Materials (ASTM)Hội Kiểm nghiệm Vật liệu Mỹ
Aniline pointĐiểm Anilin
Antisludge agentTác nhân chống cặn
API (American Petroleum Institute)Viện dầu khí Mỹ
API gravityTrọng lực API
Archie’s equationPhương trình Archie
AromaticsHương liệu, chất thơm
AsphaltNhựa đường atphan
Asphalt base crude oilDầu thô nền atphan
Asphalt plantThiết bị tái sinh
AsphalteneAtphanten
Aviation gasoline (Avgas)Xăng máy bay
Aviation gasoline blending componentsThành phần pha trộn xăng máy bay
BalerỐng hút dầu
BargeXà lan
Basic sediment and waterNước và tạp chất cơ sở
BBQBBQ
Beach priceGiá dầu thô sau khi xử lý ở biển
Benzen (C6H6)Benzen (C6H6)
Black goldVàng đen
Black oilDầu đen
Bleached oilDầu mất màu
Blending plantThiết bị pha trộn
BloomSự huỳnh quang của dầu
Bonded petroleum importsKho xăng dầu nhập khẩu
BrainstormsKỹ sư khai thác dầu khí
Brent crudeDầu Brent
BTXBTX
BTX extraction
Bulk stationTrạm nạp liệu
Bulk terminal
Bunker CBunker C
Butane (C4H10)Butan (C4H10)
Butylene (C4H8)Butylen (C4H8)
Captive refinery oxygenate plants
CatalystChất xúc tác
Catalyst crackerThiết bị cracking xúc tác
Catalytic crackingCracking xúc tác
Catalytic hydrocrackingCraking có hydro xúc tác
Catalytic hydrotreatingTách các hợp chất của dầu bằng hydro xúc tác
Catalytic reformingPhương pháp reforming xúc tác
CetaneXetan
Cetane numberChỉ số Xetan
Charge capacityCông suất tích nạp
CIF (Cost, Insurance, and Frieght)Chi phí, bảo hiểm, vận tải
Cloud pointĐiểm mù
Coal oilDầu than đá
CondensateCondensate, dầu ngưng, khí ngưng
Correlation indexChỉ số liên kết
CrackingCracking
Crude oilDầu thô
Crude oil lossesSự tổn thất về dầu thô
Crude oil productionSản xuất dầu thô
Crude oil qualitiesChất lượng dầu thô
Crude oil streamDòng dầu thô
DeasphaltingKhử atphan
Delayed cokingLuyện than cốc
Denaturedlàm biến tính, biến chất
DesulfurizationKhử lưu huỳnh
Diesel FuelNhiên liệu Diesel
Diesel indexChỉ số Diesel
Diesel oil (DO)Dầu Điezen
Distillate fuel oilDầu nhiên liệu chưng cất
DownstreamHạ nguồn
EBP (ethanol blended petrol)Xăng không chì
Enhanced oil recoveryTăng cường thu hồi dầu
ETBEETBE
Ethane (C2H6)Etan (C2H6)
EtherEte
EthyleneEtylen
Farm-outCho nhượng lại sau khi thuê
FeedstockNguyên liệu
FieldKhu mỏ dầu
FOB (Free on Board)Giao hàng lên tàu
FOD (Fuel Oil Domestique)Dầu đốt nóng
Fractional distillationChưng cất phân đoạn
Fuel oil (FO)Dầu mazut, dầu nhiên liệu
Futures contractHợp đồng tương lai
g/lg/l, gam/lít
GallonGallon
GasoholGasohol
GasoilGasoil
GasolineXăng
Green oilDầu xanh
GudronCặn Gudron
Heavy crude oilDầu nặng
HedgeBảo hiểm
High Sulfur Diesel (HSD) fuelNhiên liệu Diesel chứa lưu huỳnh cao
HLS (Heavy Louisiana Sweet)Dầu thô ngọt, nặng Louisiana
HSFO (High sulfur fuel oil)Dầu nhiên liệu chứa lưu huỳnh cao
Imperial gallonGalon Anh
IPE (International Petroleum Exchange)Sàn giao dịch xăng dầu quốc tế (IPE)
Isobutylene (C4H8)Isobutylen (C4H8)
IsomerizationĐồng phân hóa
IsopentaneIsopentan
Jet FuelNhiên liệu phản lực
KeroseneDầu hỏa
Kyoto ProtocolNghị định thư Kyoto
Landed costChi phí cho dầu dỡ tại cảng
Liftingđưa dầu lên
Light crude oilDầu thô nhẹ
Light endsThành phần nhẹ
Liquefied Natural Gas (LNG)Khí thiên nhiên hóa lỏng
Liquefied Petroleum Gas (LPG)Khí dầu mỏ hóa lỏng
LLS (Light Louisiana Sweet)Dầu thô ngọt, nhẹ Louisiana
Low sulfur crudeDầu thô ít lưu huỳnh
LSFO (Low sulfur fuel oil)Dầu nhiên liệu chứa lưu huỳnh thấp

Lubricants

Dầu bôi trơn

Methanol (CH3OH)Methanol (CH3OH)
Mogas (Motor Gasoline)Mogas
MOPS (Mean of Platts Singapore)MOPS
Motor gasoline blending componentsCác thành phần pha trộn xăng động cơ
MTBE ( Methyl tertiary butyl ether)MTBE
Naphthanapta
NaphthenesNaphthenes
Natural gasKhí thiên nhiên
NGL (Natural gas liquids)Khí thiên nhiên lỏng (NGL)
NWE (Northwest Europe)NWE
NYMEX (New York Mercantile Exchange)NYMEX
OAPEC (Organization of Arab Petroleum Exporting Countries)OAPEC
Octane numberTrị số octan
OPEC (Organization of Petroleum Exporting Countries)OPEC
OxygenateBão hòa oxy
Petrochemical feedstocksNguyên liệu hóa dầu
PetrochemicalsHóa chất dầu mỏ
PetroleumDầu mỏ, dầu khí
Petroleum geologistsNhà địa chất dầu mỏ
Petroleum productsCác sản phẩm dầu mỏ
PipelineĐường ống dẫn dầu
PlattsPlatts
Platts SingaporePlatts Singapore
PlayTập hợp đá chứa dầu
Polymer floodingSự tràn ngập bằng polime
Pour pointĐiểm chảy
Ppm (Parts per million)Phần triệu (ppm)
PremiumPremium
Propylene (C3H6)Propylen (C3H6)
Pygas ( Pyrolysis gasoline)Xăng nhiệt phân
Qua IboQua Ibo
R+M/2R+M/2
Refined productsSản phẩm lọc dầu
RefineryNhà máy lọc dầu
ReservoirVỉa chứa dầu
Residual fuel oildầu nhiên liệu nặng, cặn mazut
ResidueCặn
ResiduumCặn, tàn dư

Road oil

Dầu rải đường

RON (Research octane number)Trị số octan nghiên cứu
RVP (Reid Vapor Pressure)Áp suất hơi Reid
Saturated oilDầu bão hoà
Sedimentary oilDầu lắng đọng
Senile oilDầu già
Shale oilDầu sét nén
SkimmerThùng vớt dầu
Sour or Sweet CrudeDầu thô chua hoặc ngọt
Source rockĐá mẹ
Spot marketThị trường giao ngay
StorageKho dự trữ dầu
SulfurLưu huỳnh
Tank farmChỗ đặt bể chứa, kho chứa
Tanker and bargeTàu chở dầu và sà lan
Tapis crudeDầu Tapis
TerminalsCảng bốc dỡ
Thermal crackingCracking nhiệt
Toluene (C6H5CH3)Toluen (C6H5CH3)
Unfinished oilsDầu chưa xử lý
USEC (US East Coast)USEC
Vacuum distillationChưng cất chân không
Visbreakinggiảm độ nhớt
WellheadĐầu giếng khoan
West Texas Intermediate (WTI)West Texas Intermediate (WTI)
WTS (West Texas Sour )WTS
Xylene (C6H4(CH3)2)Xylen (C6H4(CH3)2)

 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Continue in browser
HinokiVN
To install tap
and choose
Add to Home Screen
Continue in browser
HinokiVN
To install tap Add to Home Screen
Add to Home Screen
HinokiVN
To install tap
and choose
Add to Home Screen
Continue in browser
HinokiVN
To install tap
and choose
Add to Home Screen
Continue in browser