Dây cáp điện Goldcup

Nếu bạn đang muốn xem bảng giá dây cáp điện Goldcup thì đây là bài viết bạn cần. Ngoài ra chúng tôi sẽ cung cấp cho bạn các nhà phân phối lớn nhất của dây điện Goldcup. Với các thông tin chúng tôi cung cấp, chúng tôi tin rằng bạn sẽ có một lượng kiến thức lớn và hữu ích khi lựa chọn dây cáp điện cho công trình của mình.

Giới thiệu về GoldCup

Được thành lập từ năm 1994, (với tiền thân là một Hợp tác xã sản xuất các mặt hàng cơ khí nhẹ có từ thời xa xưa) và đặt Văn phòng tại địa chỉ số 37, phố Nguyễn Sơn, phường Ngọc lâm, quận Long Biên, thành phố Hà nội.

Ngày nay, GoldCup đã trở thành một trong những thương hiệu lớn, một nhà sản xuất dây và cáp điện chuyên nghiệp. Hiện nay GoldCup có tới 3 nhà máy được chuyên môn hóa sản xuất các dòng sản phẩm chủ lực như: Dây điện ôtô; Dây điện & Cáp điện hạ thế; Cáp hàn & Cáp cao su. Phải nói, cáp điện GoldCup là một trong những sản phẩm có tiếng tại công ty này.

Các sản phẩm Dây điện dân dụng, Cáp điện công nghiệp hạ thế, Cáp hàn và Cáp cao su đã được Cục sở hữu trí tuệ chứng nhận và bảo hộ cho nhãn hiệu GOLDCUP…

Phân loại dây cáp điện Goldcup

phân loại dây cáp điện goldcup

Nhằm phục vụ các nhu cầu khác nhau của khách hàng mà Gold cup sẽ chia thành nhiều loại dây cáp điện khác nhau như sau:

  • Dây cáp điện hạ thế Goldcup 0.6/1kV
  • Dây điện dân dụng Goldcup 300/500V
  • Dây điện dân dụng Goldcup
  • Cáp điện Goldcup
  • Dây cáp điện 3 pha công nghiệp Goldcup 0.6/1kV
  • Dây cáp điện chống cháy Goldcup Cu-Mica-FR
  • Dây cáp điện điều khiển Goldcup
  • Cáp hầm mỏ Goldcup
  • Cáp cẩu trục Goldcup
  • Cáp ngầm Goldcup
  • Cáp treo Goldcup
  • Cáp đồng Goldcup
  • Cáp nhôm Goldcup
  • Dây cáp đồng trần Goldcup

Bảng báo giá dây điện Goldcup

STTẢnhDanh mục sản phẩmHãng SX/Xuất xứĐơn vị tínhĐơn giá
1Dây điện Goldcup, dây đôi mềm dẹt CVV 2×0.5Gold cupmét dài2.731 VND
2Dây điện Goldcup, dây đôi mềm dẹt CVV 2×0.75Gold cupmét dài3.724 VND
3Dây điện Goldcup, dây đôi mềm dẹt CVV 2×1.0Gold cupmét dài4.819 VND
4Dây điện Goldcup, dây đôi mềm dẹt CVV 2×1.5Gold cupmét dài6.994 VND
5Dây điện Goldcup, dây đôi mềm dẹt CVV 2×2.5Gold cupmét dài11.013 VND
6Dây điện Goldcup, dây đôi mềm dẹt CVV 2×4.0Gold cupmét dài17.093 VND
7Dây điện Goldcup, dây đôi mềm dẹt CVV 2×6.0Gold cupmét dài24.670 VND
8Dây điện Goldcup, dây tròn đặc 2 ruột CVVV 2×0.5Gold cupmét dài3.384 VND
9Dây điện Goldcup, dây tròn đặc 2 ruột CVVV 2×0.75Gold cupmét dài4.523 VND
10Dây điện Goldcup, dây tròn đặc 2 ruột CVVV 2×1Gold cupmét dài4.819 VND
11Dây điện Goldcup, dây tròn đặc 2 ruột CVVV 2×1.5Gold cupmét dài7.953 VND
12Dây điện Goldcup, dây tròn đặc 2 ruột CVVV 2×2.5Gold cupmét dài12.314 VND
13Dây điện Goldcup, dây đơn mềm CV 1×0.5Gold cupmét dài1.206 VND
14Dây điện Goldcup, dây đơn mềm CV 1×0.75Gold cupmét dài1.658 VND
15Dây điện Goldcup, dây đơn mềm CV 1×1.0Gold cupmét dài2.139 VND
16Dây điện Goldcup, dây đơn mềm CV 1×1.5Gold cupmét dài3.096 VND
17Dây điện Goldcup, dây đơn mềm CV 1×2.0Gold cupmét dài4.012 VND
18Dây điện Goldcup, dây đơn mềm CV 1×2.5Gold cupmét dài4.964 VND
19Dây điện Goldcup, dây đơnGold cupmét dài5.880 VND
20Dây điện Goldcup, dây đơn mềm CV 1×4.0Gold cupmét dài7.853 VND
21Dây điện Goldcup, dây đơn mềm CV 1×6.0Gold cupmét dài11.672 VND
22Dây điện Goldcup, dây đơn mềm CV 1×10Gold cupmét dài19.888 VND
23Dây điện Goldcup, dây đơn mềm CV 1×16Gold cupmét dài31.548 VND
24Dây điện Goldcup, dây đơn mềm CV 1×25Gold cupmét dài47.162 VND
25Dây điện Goldcup, dây đơn mềm CV 1×35Gold cupmét dài66.299 VND
26Dây điện Goldcup, dây đơn mềm CV 1×50Gold cupmét dài96.092 VND
27Dây điện Goldcup, dây đơn mềm CV 1×70Gold cupmét dài134.961 VND
28Dây điện Goldcup, dây đơn mềm CV 1×95Gold cupmét dài178.667 VND
29Dây điện Goldcup, dây tròn đặc 3 ruột CVV 3×0.75Gold cupmét dài6.349 VND
30Dây điện Goldcup, dây tròn đặc 3 ruột CVV 3×1.5Gold cupmét dài11.390 VND
31Dây điện Goldcup, dây tròn đặc 3 ruột CVV 3×2.5Gold cupmét dài17.218 VND
32Dây điện Goldcup, dây tròn đặc 3 ruột CVV 3×4.0Gold cupmét dài27.386 VND
33Dây điện Goldcup, dây tròn đặc 3 ruột CVV 3×6.0Gold cupmét dài39.249 VND
34Dây điện Goldcup, dây tròn đặc 4 ruột CVV 4×1.5Gold cupmét dài14.577 VND
35Dây điện Goldcup, dây tròn đặc 4 ruột CVV 4×2.5Gold cupmét dài22.688 VND

Bảng báo giá cáp điện điện điều khiển GoldCup

Các cột tương ứng: STT – Tên Sản Phẩm – Số sợi – ĐK sợi – Đơn giá đã có VAT

15 x 17216.905
26 x 17220.237
37 x 17222.873
49 x 17230.198
510 x 17232.959
612 x 17238.966
714 x 17244.255
816 x 17250.031
919 x 17258.686
1024 x 17274.953
CÁP ĐIỀU KHIỂN 1,5mm2  300/500V – Cu/PVC/PVC (TCVN6610-7/IEC60227-7)
15 x 1.572624.818
26 x 1.572628.988
37 x 1.572633.422
49 x 1.572643.367
510 x 1.572648.469
612 x 1.572655.538
714 x 1.572664.308
816 x 1.572671.384
919 x 1.572683.937
1024 x 1.5726104.742
CÁP ĐIỀU KHIỂN 2,5mm2  300/500V – Cu/PVC/PVC (TCVN6610-7/IEC60227-7)
15 x 2.572637.022
26 x 2.572644.211
37 x 2.572650.924
49 x 2.572666.923
510 x 2.572674.668
612 x 2.572685.136
714 x 2.572699.368
816 x 2.5726116.435
919 x 2.5726135.825
1024 x 2.5726168.348
CÁP NGẦM ĐIỀU KHIỂN 1,0mm2  300/500V – Cu/PVC/PVC/DSTA/PVC
1Ngầm 5 x 1725.930
2Ngầm 6 x 1729.745
3Ngầm 7 x 1733.247
4Ngầm 9 x 1740.402
5Ngầm 10 x 1744.516
6Ngầm 12 x 1748.572
7Ngầm 14 x 1754.300
8Ngầm 16 x 1762.429
9Ngầm 19 x 1772.060
10Ngầm 24 x 1785.287
CÁP NGẦM ĐIỀU KHIỂN 1,5mm2  300/500V – Cu/PVC/PVC/DSTA/PVC
1Ngầm 5 x 1.5732.288
2Ngầm 6 x 1.5737.675
3Ngầm 7 x 1.5743.354
4Ngầm 9 x 1.5753.593
5Ngầm 10 x 1.5759.281
6Ngầm 12 x 1.5766.509
7Ngầm 14 x 1.5775.580
8Ngầm 16 x 1.5781.762
9Ngầm 19 x 1.5796.738
10Ngầm 24 x 1.57119.245
CÁP NGẦM ĐIỀU KHIỂN 2,5mm2  300/500V – Cu/PVC/PVC/DSTA/PVC
1Ngầm 5 x 2.5747.478
2Ngầm 6 x 2.5755.665
3Ngầm 7 x 2.5760.583
4Ngầm 9 x 2.5782.735
5Ngầm 10 x 2.5786.044
6Ngầm 12 x 2.5798.189
7Ngầm 14 x 2.57108.757
8Ngầm 16 x 2.57124.450
9Ngầm 19 x 2.57144.634
10Ngầm 24 x 2.57191.393
CÁP NGẦM ĐIỀU KHIỂN SỢI ĐƠN – 0.6/1KV CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC (TCVN 5935)
1Ngầm 3 x 1717.323
2Ngầm 4 x 1721.706
3Ngầm 5 x 1725.063
4Ngầm 7 x 1730.773
5Ngầm 9 x 1738.588
6Ngầm 12 x 1747.535
7Ngầm 14 x 1751.697
8Ngầm 16 x 1760.358
9Ngầm 19 x 1769.274
10Ngầm 21 x 1776.670
12Ngầm 24 x 1785.002
13Ngầm 12 x 1.5763.924
14Ngầm 14 x 1.5771.034
15Ngầm 19 x 1.5795.741
16Ngầm 2 x 2.5722.725
17Ngầm 12 x 2.5797.910

Trên đây là những thông tin liên quan đến hãng GoldCup nói chung và bảng báo giá dây cáp điện GoldCup nói chung. Mong rằng bài viết sau sẽ giúp bạn có nhiều kiến thức để chọn lựa cho mình một hãng để đặt niềm tin.