Báo giá tủ điện sino chính xác

Tủ điện sino là một trong những tủ điện có khá nhiều chức năng. Tủ điện âm tường có mặt nhựa ABS, nắp che làm bằng polycarbonate dùng để chứa MCB, RCCB, ELCB, RCBO và gồm nhiều loại khác Hãy đến phần báo giá tủ điện sino dưới đây để có được những thông tin chính xác nhất, phục vụ nhu cầu của bạn ngay lúc này. Tuy nhiên, giá tủ điện sino sẽ có phần biến động, do đó hãy liên hệ với chúng tôi nếu bạn có nhu cầu.

Báo giá tủ điện âm tường (mặt nhựa ABS, nắp che polycarbonate)

tủ điện âm tường

Chức năng: Chứa MCB, RCCB, ELCB, RCBO

STTMã sốDiễn giảiĐơn giá
1EFC 2/4LATủ điện mặt nhựa, đế nhựa chứa 2-4 Module117,000
2E4FC 2/4LTủ điện mặt nhựa, đế sắt chứa 2-4 Module 117,000
3E4FC 2/4SATủ điện mặt nhựa bóng, đế nhựa chứa 2-4 Module117,000
4E4FC 2/4STủ điện mặt nhựa bóng, đế sắt chứa 2-4 Module117,000
5E4FC 3/6LATủ điện mặt nhựa, đế nhựa chứa 3-6 Module152,000
6E4FC 3/6LTủ điện mặt nhựa, đế sắt chứa 3-6 Module152,000
7E4FC 3/6SATủ điện mặt nhựa bóng, đế nhựa chứa 3-6 Module152,000
8E4FC 3/6STủ điện mặt nhựa bóng, đế sắt chứa 3-6 Module152,000
9E4FC 4/8LATủ điện mặt nhựa, đế nhựa chứa 4-8 module230,000
10E4FC 4/8LTủ điện mặt nhựa, đế sắt chứa 4-8 Module186,000
11E4FC 4/8SATủ điện mặt nhựa chứa bóng, đế nhựa chứa 4-8 Module186,000
12E4FC 4/8STủ điện mặt nhựa bóng, đế sắt chứa 4-8 Module230,000
13E4FC 8/12LATủ điện mặt nhựa, đế nhựa chứa 8-12 Module266,00
14E4FC 8/12LTủ điện mặt nhựa, đế sắt chứa 8-12 Module266,00
15E4FC 8/12SATủ điện chứa mặt bóng, đế nhựa chứa 8-12 Module266,00
16E4FC 8/12STủ điện mặt nhựa bóng, đế sắt chứa 8-12 Module266,00
17E4FC 18/LTủ điện mặt nhựa, đế sắt chứa 14-18 Module620,000

Tủ âm tường VANLOCK

Chức năng: Dùng để chứa MCB, RCCB (ELCB), RCBO

STTMã sốMô tảGiá
1V4FC 2/4LATủ điện mặt nhựa, đế nhựa chứa 2-4 Module94,000
2V4FC 2/4SATủ điện mặt nhựa bóng, đế nhựa chứa 2-4 Module94,000
3V4FC 5/8LATủ điện mặt nhựa, đế nhựa chứa 5-8 Module 143,000
4V4FC 5/8SATủ điện mặt nhựa bóng đế nhựa chứa 5-8 Module143,000
5V4FC9/12LATủ điện mặt nhựa, đế nhựa chứa 9-12 Module177,000
6V4FC9/12SATủ điện mặt nhựa bóng, đế nhựa chứa 9-12 Module177,000

Tủ điện vỏ kim loại có nắp bảo hộ PC

Chức năng: Dùng chứa MCB, RCCB (ELCB), RCBO

STTMã sốDiễn giải / Mô tả
1EM2PL (EM2PS)Tủ điện vỏ kim loại chứa 2 Module – lắp chìm101,000
2EM2PS (EM2PL)Tủ điện vỏ kim loại chứa 3 Module – lắp chìm101,000
3EM4PL (EM4PS)Tủ điện vỏ kim loại chứa 4 Module – lắp chìm101,000
4EM6PL (EM6PS)Tủ điện vỏ kim loại chứa 6 Module – lắp chìm159,000
5EMP9L (EMP9S)Tủ điện vỏ kim loại chứa 9 Module – lắp chìm250,000
6EM13PL (EM13PS)Tủ điện vỏ kim loại chứa 13 Module – lắp chìm313,000
7EM14PL (EM14PS)Tủ điện vỏ kim loại chứa 14 Module – lắp chìm343,000
8EM18PL (EM18PS)Tủ điện vỏ kim loại chứa 18 Module – lắp chìm502,000
9EM24PL (EM24PS)Tủ điện vỏ kim loại chứa 24 Module – lắp chìm741,000
10EM26PL (EM26PS)Tủ điện vỏ kim loại chứa 26 Module – lắp chìm862,000
11EM28PL (EM28PS)Tủ điện vỏ kim loại chứa 28 Module – lắp chìm948,000
12EM36PL (EM36PS)Tủ điện vỏ kim loại chứa 36 Module – lắp chìm1,047,000
13EM58PL (EM58PS)Tủ điện vỏ kim loại chứa 48 Module – lắp chìm1,354,000

Tủ điện vỏ kim loại chống thâm nước (IP65/55)

tủ vỏ điện chống thấm
STTMã sốCRSqphabGiá
1CK0300200130117192212151201,129,000
2CK1350250150150224212651701,276,000
3CK2400250130166260212951701,742,000
4CK3450300130200322213652202,236,000
5CK4450300180200322213652202,416,000
6CK5450350130250322213652702,416,000
7CK6450350180250322213652702,540,000
8CK7500350180250372214152702,656,000
9CK8550400180300422214653202,746,000
10CK9600450180350472215153702,795,000
11CK10700500200400574216154202,856,000
12CK11800500180400672217154202,935,000

Chú giải:

C: Chiều cao của tủ; R: Chiều rộng của tủ; S: Chiều sâu của tủ; q: chiều rộng của Panel; h: Chiều cao của Panel; Chiều dài của Panel; a: Chiều cao của miệng tủ; b: Chiều rộng của miệng tủ

Tủ điện vỏ kim loại dùng chứa MCCB và khởi động từ

tủ điện vỏ kim loại chứ mccb
STTMã sốCRSqphabGiá
1CKRO15010060608017109,659,6180,000
2CKR1200150807011017139,679,6250,000
3CKR220015010013010017159,6109,6320,000
4CKR330020015014222217248148588,000
5CKR435025012015828817297,6167,6592,000
6CKR540025015019230217328198665,000
7CKR640030015023833817347.,6247,6650,000
8CKR745030015024237217398298682,000
9CKR845030020024237217398248988,000
10CKR945035015029237221398248776,000
11CKR10450350200292372173982981,128,000
12CKR11500350200292422174482981,336,000
13CKR12550400200342472174983481,852,000
14CKR13600450200392522175483982,512,000
15CKR14700500200438638176484482,640,000
16CKR15800500200442722177484482,676,000

Chú thích:

  • C: Chiều cao của tủ
  • R: Chiều rộng của tủ
  • S: Chiều sâu của tủ
  • q: Chiều rộng Panel
  • h: Chiều cao Panel
  • p: Chiều dài Panel
  • a: Chiều cao miệng tủ
  • b: Chiều rộng miệng tủ

Tủ điện vỏ kim loại dùng chứa MCCB và khởi động từ

STTMã sốCRSqphabGiá
1CKE020015021017655,000
2CKE120020025017672,000
3CKE220020030017679,000
4CKE320030021017685,000
5CKE420030025017709,000
6CKE525020021017748,000
7CKE625025025017772,000
8CKE730020017017542,000
9CKE830020015017568,000
10CKE930030021017602,000
11CKE1030030030017657,000
12CKE1130030015017626,000
13CKE1230040021017665,000
14CKE1330040030017562,000
15CKE1430040021017696,000
16CKE1530050030017748,000
17CKE1630050021017755,000
18CKE1730050025017778,000
19CKE1835025021017812,000
20CKE1935025021017835,000
21CKE2040030025017640,000
22CKE2140030030017738,000
23CKE2240030025017787,800
24CKE2340030025017821,600
25CKE2440030020017829,000
26CKE2540040021017856,000
27CKE2640040025017890,000
28CKE2740040020017856,000
29CKE2840040025017890,000
30CKE2940050025017856,000
31CKE3040050025017857,500

Nếu bạn muốn báo giá tủ điện sino một cách chính xác hơn, hãy liên hệ với chúng tôi để biết giá chính xác nhất.