Dây cáp điện LS Vina

Dây cáp điện LS Vina là một loại cáp hạ thế được sử dụng khá nhiều trong công nghiệp. Dưới đây là một số đặc tính của dây cáp điện LS Vina cũng như một vài đặc tính về các tiêu chuẩn sản xuất, lõi dẫn, tính cách điện, lớp vỏ,… mà người dùng cần phải nằm được trước khi sử dụng.

Phân loại dây cáp điện LS VIna

Nhằm phục vụ cho nhiều mục đích khác nhau, giúp khách hàng có được sự đa dạng chọn lựa, dây cáp điện LS Vina được phân thành khá nhiều loại như sau:

  • Cáp cao thế
  • Cáp trung thế
  • Cáp hạ thế
  • Cáp điều khiển
  • Dây dẫn dùng cho hệ thống truyền tải trên không
  • Dây đồng
  • Cáp chống cháy
  • Cáp cao su
  • Thanh dẫn.
  • Cáp thông tin & Cáp mạng
  • Đầu cáp & Hộp nối

Đặc biệt, các loại cáp điện trên đều mang đầy đủ tiêu chuẩn ISO và tuân theo quy trình kiểm soát, rà soát chất lượng đầy đủ, chặt chẽ, đảm bảo ngay từ các công đoạn nhỏ nhất trong khâu sản xuất. Bạn đọc có thể xem chi tiết tại đây nhé:

Tiêu chuẩn sản xuất

Dây cáp LS Vina mang đầy đủ các tiêu chuẩn quốc gia và quốc tế của IEC, AS/ZNS, BS, ICEA, TCVN hoặc của một số tiêu chuẩn nổi tiếng khác. Tiêu chuẩn:IEC 62067 (ABOVE 150KV). Do đó, khách hàng luôn có một sự tin tưởng cao khi sử dụng các sản phẩm thuộc dòng dây cáp của LS Vina.

Lõi dẫn

Vật liệu cấu thành nên lõi dẫn thường là Đồng, Nhôm với cách thức là bện nén tròn hoặc một số kiểu nén Segments phù hợp với các tiêu chuẩn quốc tế như đã được đưa ra hoặc theo tiêu chuẩn mà khách hàng đề ra.

Hình dạng của lõi dẫn thường là kiểu Sector hoặc kiểu Miliken, hoặc một số hình dạng khác tùy thuộc vào nhu cầu của khách hàng.

Cách điện

Các bộ phận cách điện thường được làm bằng các chất liệu như: Polyethylene liên kết ngang (XLPE), X-90 hoặc nhựa pholyvinyl chloride (PVC). Với chất lượng tốt nhất, giúp cho các loại cáp điện LS Vina luôn mang lại sự an toàn cho người sử dụng hoặc người lắp ráp, sữa chữa.

Ghép lõi

Các lõi của dây cáp sẽ được bện lại  và tạo hình giúp cho chúng tròn cáp. Số lượng của lõi vẫn sẽ được tuân theo quy chuẩn hoặc được tuân thủ theo yêu cầu của khách hàng. Tuy nhiên, khách hàng cần có một sự hiểu biết nhất định, tránh gây hỏng hoặc thiết kế ra loại cáp không phù hợp với thực tiễn.

Lõi bọc hoặc lõi phân cách

Cùng giống như lớp cách điện, lớp lõi bọc hoặc lõi phân cách cũng được làm từ Polyethylene liên kết ngang (XLPE), X-90 hoặc nhựa pholyvinyl chloride (PVC).

Trong trường hợp sản xuất, nếu không có quy định gì về lớp giáp thì lớp vỏ ngoài cùng sẽ được áp trực tiếp lên bên ngoài của phần ghép lõi.

Áo giáp

Áo giáp sẽ là lớp vỏ bảo vệ cáp từ các tác nhân cơ học. Các tác nhân được tạo thành bởi lớp giáp của các sợi thép, hoặc băng thép. Do đó, áo giáp là một phần không thể thiếu trong cáp điện.

Nếu như cáp là đơn lõi và được thiết kế dựa trên sự lựa chọn của dòng, khi đó lớp giáp sẽ được sản xuất với vật liệu không nhiễm từ (sợi hoặc băng nhôm). Tiếp theo chúng ta sẽ đến tiêu chuẩn cuối cùng, đó là lớp vỏ bọc ngoài cùng.

Lớp vỏ bọc ngoài cùng

Lớp vỏ bọc ngoài cùng không những cách điện mà còn phải đảm bảo được độ vững chắc. Chất liệu thường được cấu thành cho lớp vỏ bọc ngoài cùng là vật liệu PVC hoặc là PE.

Đặc biệt hơn, các cáp này thường được sản xuất trong điều kiện có độ đặc tính đặc biệt. Một số điều kiện đặc biệt như có lửa cáp chậm cháy, cáp ít khói, cáp không khói và cáp tỏa ra khí độc.

Vừa rồi chúng ta vừa tìm hiểu xong một số đặc tính của dây cáp LS Vina. Phần tiếp theo sẽ là báo giá một số loại cáp giúp cho quá trình chọn lựa của quý khách được cụ thể hóa hơn. Chúng tôi sẽ báo giá các loại dây cáp điện sau:

  • Giá cáp hạ thế
  • Giá cáp chống cháy

Quý khách lưu ý, bảng báo giá chưa bao gồm các chiết khấu về cửa hàng, công trình. Bảng giá sẽ thay đổi theo từng số lượng, chương trình khuyến mãi theo tháng, quý, theo các sự kiện có trên bảng tin thông báo công ty

No.DescriptionUnitQ.tyU. Price VNÑAmount VNÑ
Cáp đồng trần
1Cu 10sqmmm10016,500
2Cu 16sqmmm10026,000
3Cu 25sqmmm10039,800
4Cu 35sqmmm10056,300
5Cu 50sqmmm10079,700
6Cu 70sqmmm100112,600
7Cu 95sqmmm100153,700
8Cu 120sqmmm100192,400
9Cu 150sqmmm100243,500
10Cu 185sqmmm100300,600
11Cu 240sqmmm100399,800
12Cu 300sqmmm100498,100
Cu/PVC Cable 0,6/1kV
1Cu/PVC 1.5sqmmm1002,800
2Cu/PVC 2.5sqmmm1004,500
3Cu/PVC 4sqmmm1007,200
4Cu/PVC 6sqmmm10010,400
4Cu/PVC 8sqmmm10013,800
6Cu/PVC 10sqmmm10017,300
8Cu/PVC 16sqmmm10026,000
10Cu/PVC 25sqmmm10041,200
11Cu/PVC 35sqmmm10056,700
12Cu/PVC 50sqmmm10076,800
13Cu/PVC 70sqmmm100110,800
14Cu/PVC 95sqmmm100153,700
15Cu/PVC 120sqmmm100193,200
16Cu/PVC 150sqmmm100238,500
17Cu/PVC 185sqmmm100299,800
21Cu/PVC 200sqmmm100324,500
19Cu/PVC 240sqmmm100393,500
21Cu/PVC 300sqmmm100493,400
Cu/XLPE/PVC 1 x Cables 0,6/1kV
1Cu/XLPE/PVC 1 x 1.5sqmmm1003,800
2Cu/XLPE/PVC 1 x 2.5sqmmm1005,600
3Cu/XLPE/PVC 1 x 4sqmmm1008,200
4Cu/XLPE/PVC 1 x 6sqmmm10011,600
6Cu/XLPE/PVC 1 x 10sqmmm10018,600
7Cu/XLPE/PVC 1 x 16sqmmm10027,500
9Cu/XLPE/PVC 1 x 25sqmmm10042,900
10Cu/XLPE/PVC 1 x 35sqmmm10058,600
12Cu/XLPE/PVC 1 x 50sqmmm10078,700
13Cu/XLPE/PVC 1 x 70sqmmm100113,300
14Cu/XLPE/PVC 1 x 95sqmmm100156,200
16Cu/XLPE/PVC 1 x 120sqmmm100196,500
17Cu/XLPE/PVC 1 x 150sqmmm100242,400
18Cu/XLPE/PVC 1 x 185sqmmm100304,100
21Cu/XLPE/PVC 1 x 200sqmmm100329,500
19Cu/XLPE/PVC 1 x 240sqmmm100398,400
21Cu/XLPE/PVC 1 x 300sqmmm100498,900
23Cu/XLPE/PVC 1 x 400sqmmm100640,200
Cu/XLPE/PVC 2 x Cables 0,6/1kV
2Cu/XLPE/PVC 2 x 1.5sqmmm1008,100
3Cu/XLPE/PVC 2 x 2.5sqmmm10011,900
4Cu/XLPE/PVC 2 x 4sqmmm10017,300
5Cu/XLPE/PVC 2 x 6sqmmm10024,700
7Cu/XLPE/PVC 2 x 10sqmmm10039,200
8Cu/XLPE/PVC 2 x 16sqmmm10057,400
9Cu/XLPE/PVC 2 x 25sqmmm10089,600
10Cu/XLPE/PVC 2 x 35sqmmm100122,200
11Cu/XLPE/PVC 2 x 50sqmmm100164,600
12Cu/XLPE/PVC 2 x 70sqmmm100236,200
13Cu/XLPE/PVC 2 x 95sqmmm100325,200
14Cu/XLPE/PVC 2 x 120sqmmm100408,900
15Cu/XLPE/PVC 2 x 150sqmmm100504,800
16Cu/XLPE/PVC 2 x 185sqmmm100633,400
17Cu/XLPE/PVC 2 x 240sqmmm100829,500
18Cu/XLPE/PVC 2 x 300sqmmm1001,037,600
Cu/XLPE/PVC 3 x Cables 0,6/1kV
1Cu/XLPE/PVC 3 x 1.5sqmmm10011,100
2Cu/XLPE/PVC 3 x 2.5sqmmm10016,500
3Cu/XLPE/PVC 3 x 4sqmmm10024,400
4Cu/XLPE/PVC 3 x 6sqmmm10034,700
5Cu/XLPE/PVC 3 x 10sqmmm10056,300
6Cu/XLPE/PVC 3 x 16sqmmm10083,700
7Cu/XLPE/PVC 3 x 25sqmmm100130,500
8Cu/XLPE/PVC 3 x 35sqmmm100178,800
9Cu/XLPE/PVC 3 x 50sqmmm100241,400
10Cu/XLPE/PVC 3 x 70sqmmm100347,800
11Cu/XLPE/PVC 3 x 95sqmmm100479,200
12Cu/XLPE/PVC 3 x 120sqmmm100603,100
13Cu/XLPE/PVC 3 x 150sqmmm100744,500
14Cu/XLPE/PVC 3 x 185sqmmm100934,200
15Cu/XLPE/PVC 3 x 240sqmmm1001,224,300
16Cu/XLPE/PVC 3 x 300sqmmm1001,532,600
Cu/XLPE/PVC 4 x Cables 0,6/1kV
1Cu/XLPE/PVC 4 x 1.5sqmmm10014,200
2Cu/XLPE/PVC 4 x 2.5sqmmm10021,400
3Cu/XLPE/PVC 4 x 4sqmmm10032,000
4Cu/XLPE/PVC 4 x 6sqmmm10045,800
5Cu/XLPE/PVC 4 x 10sqmmm10073,900
6Cu/XLPE/PVC 4 x 16sqmmm100110,100
7Cu/XLPE/PVC 4 x 25sqmmm100171,900
8Cu/XLPE/PVC 4 x 35sqmmm100236,900
9Cu/XLPE/PVC 4 x 50sqmmm100318,800
10Cu/XLPE/PVC 4 x 70sqmmm100459,800
11Cu/XLPE/PVC 4 x 95sqmmm100634,400
12Cu/XLPE/PVC 4 x 120sqmmm100798,500
13Cu/XLPE/PVC 4 x 150sqmmm100985,100
14Cu/XLPE/PVC 4 x 185sqmmm1001,238,100
15Cu/XLPE/PVC 4 x 240sqmmm1001,623,400
16Cu/XLPE/PVC 4 x 300sqmmm1002,033,500
Cu/PVC/PVC 1 x Cables 0,6/1kV
1Cu/PVC/PVC 1 x 1.5sqmmm1003,900
2Cu/PVC/PVC 1 x 2.5sqmmm1005,600
3Cu/PVC/PVC 1 x 4sqmmm1008,500
4Cu/PVC/PVC 1 x 6sqmmm10011,900
6Cu/PVC/PVC 1 x 10sqmmm10019,000
7Cu/PVC/PVC 1 x 16sqmmm10027,800
9Cu/PVC/PVC 1 x 25sqmmm10043,300
10Cu/PVC/PVC 1 x 35sqmmm10059,100
12Cu/PVC/PVC 1 x 50sqmmm10079,500
13Cu/PVC/PVC 1 x 70sqmmm100113,900
14Cu/PVC/PVC 1 x 95sqmmm100157,500
16Cu/PVC/PVC 1 x 120sqmmm100197,500
17Cu/PVC/PVC 1 x 150sqmmm100243,400
18Cu/PVC/PVC 1 x 185sqmmm100305,600
19Cu/PVC/PVC 1 x 240sqmmm100400,500
21Cu/PVC/PVC 1 x 300sqmmm100501,700
23Cu/PVC/PVC 1 x 400sqmmm100643,200
Cu/PVC/PVC 2 x Cables 0,6/1kV
2Cu/PVC/PVC 2 x 1.5sqmmm1008,500
3Cu/PVC/PVC 2 x 2.5sqmmm10012,200
4Cu/PVC/PVC 2 x 4sqmmm10018,400
5Cu/PVC/PVC 2 x 6sqmmm10025,700
7Cu/PVC/PVC 2 x 10sqmmm10040,300
8Cu/PVC/PVC 2 x 16sqmmm10058,600
9Cu/PVC/PVC 2 x 25sqmmm10090,900
10Cu/PVC/PVC 2 x 35sqmmm100123,400
11Cu/PVC/PVC 2 x 50sqmmm100167,700
12Cu/PVC/PVC 2 x 70sqmmm100239,800
13Cu/PVC/PVC 2 x 95sqmmm100330,100
14Cu/PVC/PVC 2 x 120sqmmm100413,500
15Cu/PVC/PVC 2 x 150sqmmm100508,700
16Cu/PVC/PVC 2 x 185sqmmm100639,000
17Cu/PVC/PVC 2 x 240sqmmm100835,200
18Cu/PVC/PVC 2 x 300sqmmm1001,046,700
Cu/PVC/PVC 3 x Cables 0,6/1kV
1Cu/PVC/PVC 3 x 1.5sqmmm10011,300
2Cu/PVC/PVC 3 x 2.5sqmmm10016,700
3Cu/PVC/PVC 3 x 4sqmmm10025,800
4Cu/PVC/PVC 3 x 6sqmmm10036,200
5Cu/PVC/PVC 3 x 10sqmmm10058,000
6Cu/PVC/PVC 3 x 16sqmmm10084,700
7Cu/PVC/PVC 3 x 25sqmmm100132,500
8Cu/PVC/PVC 3 x 35sqmmm100181,400
9Cu/PVC/PVC 3 x 50sqmmm100244,200
10Cu/PVC/PVC 3 x 70sqmmm100350,200
11Cu/PVC/PVC 3 x 95sqmmm100486,000
12Cu/PVC/PVC 3 x 120sqmmm100607,700
13Cu/PVC/PVC 3 x 150sqmmm100749,800
14Cu/PVC/PVC 3 x 185sqmmm100941,400
15Cu/PVC/PVC 3 x 240sqmmm1001,232,600
16Cu/PVC/PVC 3 x 300sqmmm1001,541,900
Cu/PVC/PVC 4 x Cables 0,6/1kV
1Cu/PVC/PVC 4 x 1.5sqmmm10014,500
2Cu/PVC/PVC 4 x 2.5sqmmm10021,700
3Cu/PVC/PVC 4 x 4sqmmm10033,100
4Cu/PVC/PVC 4 x 6sqmmm10047,000
5Cu/PVC/PVC 4 x 10sqmmm10075,900
6Cu/PVC/PVC 4 x 16sqmmm100111,700
7Cu/PVC/PVC 4 x 25sqmmm100175,300
8Cu/PVC/PVC 4 x 35sqmmm100238,800
9Cu/PVC/PVC 4 x 50sqmmm100322,200
10Cu/PVC/PVC 4 x 70sqmmm100463,000
11Cu/PVC/PVC 4 x 95sqmmm100640,800
12Cu/PVC/PVC 4 x 120sqmmm100803,500
13Cu/PVC/PVC 4 x 150sqmmm100991,100
14Cu/PVC/PVC 4 x 185sqmmm1001,243,700
15Cu/PVC/PVC 4 x 240sqmmm1001,631,400
16Cu/PVC/PVC 4 x 300sqmmm1002,044,900
Cu/XLPE/PVC 3C+1C Cables 0,6/1kV
1Cu/XLPE/PVC  3×4+2.5sqmmm10029,800
2Cu/XLPE/PVC  3×6+4sqmmm10042,800
3Cu/XLPE/PVC  3×10+6sqmmm10067,400
4Cu/XLPE/PVC  3×16+10sqmmm100101,200
5Cu/XLPE/PVC  3×25+16sqmmm100157,500
6Cu/XLPE/PVC  3×35+16sqmmm100205,200
7Cu/XLPE/PVC  3×35+25sqmmm100221,400
8Cu/XLPE/PVC  3×50+25sqmmm100283,000
9Cu/XLPE/PVC  3×50+35sqmmm100298,900
10Cu/XLPE/PVC  3×70+35sqmmm100404,100
11Cu/XLPE/PVC  3×70+50sqmmm100425,500
12Cu/XLPE/PVC  3×95+50sqmmm100557,400
13Cu/XLPE/PVC  3×95+70sqmmm100591,600
14Cu/XLPE/PVC  3×120+70sqmmm100714,500
15Cu/XLPE/PVC  3×120+95sqmmm100757,700
16Cu/XLPE/PVC  3×150+70sqmmm100856,600
17Cu/XLPE/PVC  3×150+95sqmmm100900,900
18Cu/XLPE/PVC  3×150+120sqmmm100940,400
19Cu/XLPE/PVC  3×185+95sqmmm1001,087,800
20Cu/XLPE/PVC  3×185+120sqmmm1001,129,900
21Cu/XLPE/PVC  3×185+150sqmmm1001,175,900
22Cu/XLPE/PVC  3×240+120sqmmm1001,415,600
23Cu/XLPE/PVC  3×240+150sqmmm1001,466,000
24Cu/XLPE/PVC  3×240+185sqmmm1001,529,500
25Cu/XLPE/PVC  3×300+150sqmmm1001,775,100
26Cu/XLPE/PVC  3×300+185sqmmm1001,834,500
27Cu/XLPE/PVC  3×300+240sqmmm1001,929,600
Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3C+1C Cables 0,6/1kV
1Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC   3×6+4sqmmm10048,200
2Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC   3×10+6sqmmm10073,400
3Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC   3×16+10sqmmm100107,700
4Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC   3×25+16sqmmm100165,800
4Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC   3×35+16sqmmm100213,500
5Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC   3×35+25sqmmm100230,800
7Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC   3×50+25sqmmm100292,900
6Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC   3×50+35sqmmm100309,000
8Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC   3×70+35sqmmm100417,300
8Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC   3×70+50sqmmm100438,700
10Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC   3×95+50sqmmm100581,100
9Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC   3×95+70sqmmm100617,400
11Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC   3×120+70sqmmm100742,600
11Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC   3×120+95sqmmm100787,300
12Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC   3×150+70sqmmm100888,400
11Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC   3×150+95sqmmm100930,900
13Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC   3×150+120sqmmm100973,800
14Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC   3×185+95sqmmm1001,123,200
14Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC   3×185+120sqmmm1001,165,600
15Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC   3×185+150sqmmm1001,212,600
16Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC   3×240+120sqmmm1001,456,700
16Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC   3×240+150sqmmm1001,508,400
16Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC   3×240+185sqmmm1001,572,600
17Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC   3×300+150sqmmm1001,817,000
17Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC   3×300+185sqmmm1001,881,400
17Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC   3×300+240sqmmm1001,977,500
18Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC   3×400+240sqmmm1002,418,200
Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3 x Cables 0,6/1kV
1Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3 x 10sqmmm10062,900
2Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3 x 16sqmmm10090,000
3Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3 x 25sqmmm100139,600
4Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3 x 35sqmmm100188,800
5Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3 x 50sqmmm100251,700
6Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3 x 70sqmmm100361,100
7Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3 x 95sqmmm100494,700
8Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3 x 120sqmmm100631,600
9Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3 x 150sqmmm100777,000
10Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3 x 185sqmmm100970,900
11Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3 x 240sqmmm1001,267,100
12Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3 x 300sqmmm1001,582,500
13Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3 x 400sqmmm1002,020,100
Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4 x Cables 0,6/1kV
1Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4 x 10sqmmm10080,800
3Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4 x 16sqmmm100117,600
4Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4 x 25sqmmm100181,700
5Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4 x 35sqmmm100247,000
6Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4 x 50sqmmm100330,500
7Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4 x 70sqmmm100474,800
8Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4 x 95sqmmm100662,600
9Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4 x 120sqmmm100831,400
10Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4 x 150sqmmm1001,021,200
11Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4 x 185sqmmm1001,278,100
12Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4 x 240sqmmm1001,670,300
13Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4 x 300sqmmm1002,097,700
Cu/XLPE/PVC/SWA/PVC 3 x Cables 0,6/1kV
1Cu/XLPE/PVC/SWA/PVC 3 x 2.5sqmmm10026,600
2Cu/XLPE/PVC/SWA/PVC 3 x 4sqmmm10035,700
3Cu/XLPE/PVC/SWA/PVC 3 x 6sqmmm10047,300
4Cu/XLPE/PVC/SWA/PVC 3 x 10sqmmm10073,500
5Cu/XLPE/PVC/SWA/PVC 3 x 16sqmmm100102,200
6Cu/XLPE/PVC/SWA/PVC 3 x 25sqmmm100158,600
7Cu/XLPE/PVC/SWA/PVC 3 x 35sqmmm100209,600
8Cu/XLPE/PVC/SWA/PVC 3 x 50sqmmm100275,300
9Cu/XLPE/PVC/SWA/PVC 3 x 70sqmmm100397,400
10Cu/XLPE/PVC/SWA/PVC 3 x 95sqmmm100534,800
11Cu/XLPE/PVC/SWA/PVC 3 x 120sqmmm100664,800
12Cu/XLPE/PVC/SWA/PVC 3 x 150sqmmm100828,000
13Cu/XLPE/PVC/SWA/PVC 3 x 185sqmmm1001,026,700
14Cu/XLPE/PVC/SWA/PVC 3 x 240sqmmm1001,329,700
15Cu/XLPE/PVC/SWA/PVC 3 x 300sqmmm1001,652,000
16Cu/XLPE/PVC/SWA/PVC 3 x 400sqmmm1002,097,300
Cu/XLPE/PVC/SWA/PVC 4 x Cables 0,6/1kV
1Cu/XLPE/PVC/SWA/PVC 4 x 2.5sqmmm10031,800
2Cu/XLPE/PVC/SWA/PVC 4 x 4sqmmm10044,300
3Cu/XLPE/PVC/SWA/PVC 4 x 6sqmmm10063,500
4Cu/XLPE/PVC/SWA/PVC 4 x 10sqmmm10092,800
5Cu/XLPE/PVC/SWA/PVC 4 x 16sqmmm100134,700
6Cu/XLPE/PVC/SWA/PVC 4 x 25sqmmm100202,200
7Cu/XLPE/PVC/SWA/PVC 4 x 35sqmmm100270,100
8Cu/XLPE/PVC/SWA/PVC 4 x 50sqmmm100356,600
9Cu/XLPE/PVC/SWA/PVC 4 x 70sqmmm100515,200
10Cu/XLPE/PVC/SWA/PVC 4 x 95sqmmm100695,700
11Cu/XLPE/PVC/SWA/PVC 4 x 120sqmmm100883,400
12Cu/XLPE/PVC/SWA/PVC 4 x 150sqmmm1001,078,100
13Cu/XLPE/PVC/SWA/PVC 4 x 185sqmmm1001,340,300
14Cu/XLPE/PVC/SWA/PVC 4 x 240sqmmm1001,740,600
15Cu/XLPE/PVC/SWA/PVC 4 x 300sqmmm1002,158,700
Cu/XLPE/PVC/AWA/PVC 1 x Cables 0,6/1kV
1Cu/XLPE/PVC/AWA/PVC 1 x 10 sqmmm10024,000
2Cu/XLPE/PVC/AWA/PVC 1 x 16 sqmmm10033,100
3Cu/XLPE/PVC/AWA/PVC 1 x 25 sqmmm10049,500
4Cu/XLPE/PVC/AWA/PVC 1 x 35 sqmmm10065,700
1Cu/XLPE/PVC/AWA/PVC 1 x 50sqmmm10089,100
2Cu/XLPE/PVC/AWA/PVC 1 x 70sqmmm100124,900
3Cu/XLPE/PVC/AWA/PVC 1 x 95sqmmm100169,100
4Cu/XLPE/PVC/AWA/PVC 1 x 120sqmmm100214,100
5Cu/XLPE/PVC/AWA/PVC 1 x 150sqmmm100261,400
6Cu/XLPE/PVC/AWA/PVC 1 x 185sqmmm100325,200
7Cu/XLPE/PVC/AWA/PVC 1 x 240sqmmm100421,900
8Cu/XLPE/PVC/AWA/PVC 1 x 300sqmmm100524,000
9Cu/XLPE/PVC/AWA/PVC 1 x 400sqmmm100676,000
Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x Cables 12,7/22(24)kV – TPHCM
1Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3 x 25sqmmm100255,500
2Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3 x 35sqmmm100311,900
3Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3 x 50sqmmm100382,500
4Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3 x 70sqmmm100500,400
5Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3 x 95sqmmm100645,300
6Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3 x 120sqmmm100779,500
7Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3 x 150sqmmm100928,100
8Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3 x 185sqmmm1001,129,100
9Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3 x 240sqmmm1001,465,100
10Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3 x 300sqmmm1001,791,000
11Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3 x 400sqmmm1002,246,600
Cu/XLPE/PVC/SWA/PVC 3x Cables 12,7/22(24)kV – TPHCM
1Cu/XLPE/PVC/SWA/PVC 3 x 25sqmmm100313,000
2Cu/XLPE/PVC/SWA/PVC 3 x 35sqmmm100371,900
3Cu/XLPE/PVC/SWA/PVC 3 x 50sqmmm100444,100
4Cu/XLPE/PVC/SWA/PVC 3 x 70sqmmm100567,600
5Cu/XLPE/PVC/SWA/PVC 3 x 95sqmmm100716,700
6Cu/XLPE/PVC/SWA/PVC 3 x 120sqmmm100888,600
7Cu/XLPE/PVC/SWA/PVC 3 x 150sqmmm1001,040,900
8Cu/XLPE/PVC/SWA/PVC 3 x 185sqmmm1001,247,800
9Cu/XLPE/PVC/SWA/PVC 3 x 240sqmmm1001,564,300
10Cu/XLPE/PVC/SWA/PVC 3 x 300sqmmm1001,895,800
11Cu/XLPE/PVC/SWA/PVC 3 x 400sqmmm1002,364,900
Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x Cables 12,7/22(24)kV – Điện lực Hà Nội
1Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3 x 50sqmmm100529,800
2Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3 x 70sqmmm100582,400
3Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3 x 95sqmmm100733,100
4Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3 x 120sqmmm100869,500
5Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3 x 150sqmmm1001,117,400
6Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3 x 185sqmmm1001,330,900
7Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3 x 240sqmmm1001,682,000
8Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3 x 300sqmmm1002,021,500
Cáp điều khiển – 0,6/1KV
1Cu/PVC/PVC 2×0,75 sqmm – 0.6/1kVm1006,000
2Cu/PVC/PVC 3×0,75 sqmm – 0.6/1kVm1008,100
3Cu/PVC/PVC 4×0,75 sqmm – 0.6/1kVm1009,500
4Cu/PVC/PVC 5×0,75 sqmm – 0.6/1kVm10011,600
5Cu/PVC/PVC 6×0,75 sqmm – 0.6/1kVm10013,500
6Cu/PVC/PVC 7×0,75 sqmm – 0.6/1kVm10015,200
7Cu/PVC/PVC 8×0,75 sqmm – 0.6/1kVm10017,500
8Cu/PVC/PVC 9×0,75 sqmm – 0.6/1kVm10019,600
9Cu/PVC/PVC 10×0,75 sqmm – 0.6/1kVm10021,200
10Cu/PVC/PVC 11×0,75 sqmm – 0.6/1kVm10023,100
11Cu/PVC/PVC 12×0,75 sqmm – 0.6/1kVm10024,800
12Cu/PVC/PVC 13×0,75 sqmm – 0.6/1kVm10027,000
13Cu/PVC/PVC 14×0,75 sqmm – 0.6/1kVm10028,500
14Cu/PVC/PVC 15×0,75 sqmm – 0.6/1kVm10030,900
1Cu/PVC/PVC 2×1 sqmm – 0.6/1kVm1006,900
2Cu/PVC/PVC 3×1 sqmm – 0.6/1kVm1009,200
3Cu/PVC/PVC 4×1 sqmm – 0.6/1kVm10011,100
4Cu/PVC/PVC 5×1 sqmm – 0.6/1kVm10013,700
5Cu/PVC/PVC 6×1 sqmm – 0.6/1kVm10016,000
6Cu/PVC/PVC 7×1 sqmm – 0.6/1kVm10018,000
7Cu/PVC/PVC 8×1 sqmm – 0.6/1kVm10020,800
8Cu/PVC/PVC 9×1 sqmm – 0.6/1kVm10023,200
9Cu/PVC/PVC 10×1 sqmm – 0.6/1kVm10025,300
10Cu/PVC/PVC 11×1 sqmm – 0.6/1kVm10027,600
11Cu/PVC/PVC 12×1 sqmm – 0.6/1kVm10029,700
12Cu/PVC/PVC 13×1 sqmm – 0.6/1kVm10032,300
13Cu/PVC/PVC 14×1 sqmm – 0.6/1kVm10034,200
14Cu/PVC/PVC 15×1 sqmm – 0.6/1kVm10036,900
15Cu/PVC/PVC 2×1,5 sqmm – 0.6/1kVm1008,200
16Cu/PVC/PVC 3×1,5 sqmm – 0.6/1kVm10011,300
17Cu/PVC/PVC 4×1,5 sqmm – 0.6/1kVm10013,900
18Cu/PVC/PVC 5×1,5 sqmm – 0.6/1kVm10017,100
19Cu/PVC/PVC 6×1,5 sqmm – 0.6/1kVm10021,200
20Cu/PVC/PVC 7×1,5 sqmm – 0.6/1kVm10024,000
21Cu/PVC/PVC 8×1,5 sqmm – 0.6/1kVm10027,800
22Cu/PVC/PVC 9×1,5 sqmm – 0.6/1kVm10031,000
23Cu/PVC/PVC 10×1,5 sqmm – 0.6/1kVm10033,900
24Cu/PVC/PVC 11×1,5 sqmm – 0.6/1kVm10037,100
25Cu/PVC/PVC 12×1,5 sqmm – 0.6/1kVm10040,000
26Cu/PVC/PVC 13×1,5 sqmm – 0.6/1kVm10043,300
27Cu/PVC/PVC 14×1,5 sqmm – 0.6/1kVm10046,200
28Cu/PVC/PVC 15×1,5 sqmm – 0.6/1kVm10049,800
29Cu/PVC/PVC 2×2,5 sqmm – 0.6/1kVm10012,300
30Cu/PVC/PVC 3×2,5 sqmm – 0.6/1kVm10016,900
31Cu/PVC/PVC 4×2,5 sqmm – 0.6/1kVm10021,600
32Cu/PVC/PVC 5×2,5 sqmm – 0.6/1kVm10025,900
33Cu/PVC/PVC 6×2,5 sqmm – 0.6/1kVm10032,400
34Cu/PVC/PVC 7×2,5 sqmm – 0.6/1kVm10036,800
35Cu/PVC/PVC 8×2,5 sqmm – 0.6/1kVm10042,500
36Cu/PVC/PVC 9×2,5 sqmm – 0.6/1kVm10047,600
37Cu/PVC/PVC 10×2,5 sqmm – 0.6/1kVm10052,900
38Cu/PVC/PVC 11×2,5 sqmm – 0.6/1kVm10057,300
39Cu/PVC/PVC 12×2,5 sqmm – 0.6/1kVm10061,900
40Cu/PVC/PVC 13×2,5 sqmm – 0.6/1kVm10067,200
41Cu/PVC/PVC 14×2,5 sqmm – 0.6/1kVm10071,700
42Cu/PVC/PVC 15×2,5 sqmm – 0.6/1kVm10077,200
Cáp điều khiển có băng đồng chống nhiễu – 0,6/1KV
1Cu/PVC/PVC-S 2×0,75 sqmm – 0.6/1kVm10010,000
2Cu/PVC/PVC-S 3×0,75 sqmm – 0.6/1kVm10012,300
3Cu/PVC/PVC-S 4×0,75 sqmm – 0.6/1kVm10014,100
4Cu/PVC/PVC-S 5×0,75 sqmm – 0.6/1kVm10016,700
5Cu/PVC/PVC-S 6×0,75 sqmm – 0.6/1kVm10019,100
6Cu/PVC/PVC-S 7×0,75 sqmm – 0.6/1kVm10020,600
7Cu/PVC/PVC-S 8×0,75 sqmm – 0.6/1kVm10023,700
8Cu/PVC/PVC-S 9×0,75 sqmm – 0.6/1kVm10026,000
9Cu/PVC/PVC-S 10×0,75 sqmm – 0.6/1kVm10028,300
10Cu/PVC/PVC-S 11×0,75 sqmm – 0.6/1kVm10030,200
11Cu/PVC/PVC-S 12×0,75 sqmm – 0.6/1kVm10032,200
12Cu/PVC/PVC-S 13×0,75 sqmm – 0.6/1kVm10034,600
13Cu/PVC/PVC-S 14×0,75 sqmm – 0.6/1kVm10036,200
14Cu/PVC/PVC-S 15×0,75 sqmm – 0.6/1kVm10039,000
1Cu/PVC/PVC-S 2×1 sqmm – 0.6/1kVm10011,200
2Cu/PVC/PVC-S 3×1 sqmm – 0.6/1kVm10014,000
3Cu/PVC/PVC-S 4×1 sqmm – 0.6/1kVm10016,300
4Cu/PVC/PVC-S 5×1 sqmm – 0.6/1kVm10019,500
5Cu/PVC/PVC-S 6×1 sqmm – 0.6/1kVm10022,500
6Cu/PVC/PVC-S 7×1 sqmm – 0.6/1kVm10024,500
7Cu/PVC/PVC-S 8×1 sqmm – 0.6/1kVm10028,000
8Cu/PVC/PVC-S 9×1 sqmm – 0.6/1kVm10030,900
9Cu/PVC/PVC-S 10×1 sqmm – 0.6/1kVm10033,700
10Cu/PVC/PVC-S 11×1 sqmm – 0.6/1kVm10036,000
11Cu/PVC/PVC-S 12×1 sqmm – 0.6/1kVm10038,500
12Cu/PVC/PVC-S 13×1 sqmm – 0.6/1kVm10041,600
13Cu/PVC/PVC-S 14×1 sqmm – 0.6/1kVm10043,700
14Cu/PVC/PVC-S 15×1 sqmm – 0.6/1kVm10046,900
1Cu/PVC/PVC-S 2×1,5 sqmm – 0.6/1kVm10013,200
2Cu/PVC/PVC-S 3×1,5 sqmm – 0.6/1kVm10016,900
3Cu/PVC/PVC-S 4×1,5 sqmm – 0.6/1kVm10020,200
4Cu/PVC/PVC-S 5×1,5 sqmm – 0.6/1kVm10024,300
5Cu/PVC/PVC-S 6×1,5 sqmm – 0.6/1kVm10028,400
6Cu/PVC/PVC-S 7×1,5 sqmm – 0.6/1kVm10031,300
7Cu/PVC/PVC-S 8×1,5 sqmm – 0.6/1kVm10036,100
8Cu/PVC/PVC-S 9×1,5 sqmm – 0.6/1kVm10039,900
9Cu/PVC/PVC-S 10×1,5 sqmm – 0.6/1kVm10043,700
10Cu/PVC/PVC-S 11×1,5 sqmm – 0.6/1kVm10047,000
11Cu/PVC/PVC-S 12×1,5 sqmm – 0.6/1kVm10050,300
12Cu/PVC/PVC-S 13×1,5 sqmm – 0.6/1kVm10054,300
13Cu/PVC/PVC-S 14×1,5 sqmm – 0.6/1kVm10057,300
14Cu/PVC/PVC-S 15×1,5 sqmm – 0.6/1kVm10061,600
20Cu/PVC/PVC-S 2×2,5 sqmm – 0.6/1kVm10018,100
21Cu/PVC/PVC-S 3×2,5 sqmm – 0.6/1kVm10023,400
22Cu/PVC/PVC-S 4×2,5 sqmm – 0.6/1kVm10029,400
23Cu/PVC/PVC-S 5×2,5 sqmm – 0.6/1kVm10034,300
24Cu/PVC/PVC-S 6×2,5 sqmm – 0.6/1kVm10040,900
25Cu/PVC/PVC-S 7×2,5 sqmm – 0.6/1kVm10045,500
26Cu/PVC/PVC-S 8×2,5 sqmm – 0.6/1kVm10052,500
27Cu/PVC/PVC-S 9×2,5 sqmm – 0.6/1kVm10058,300
28Cu/PVC/PVC-S 10×2,5 sqmm – 0.6/1kVm10063,900
29Cu/PVC/PVC-S 11×2,5 sqmm – 0.6/1kVm10069,200
30Cu/PVC/PVC-S 12×2,5 sqmm – 0.6/1kVm10074,900
31Cu/PVC/PVC-S 13×2,5 sqmm – 0.6/1kVm10080,500
32Cu/PVC/PVC-S 14×2,5 sqmm – 0.6/1kVm10085,200
33Cu/PVC/PVC-S 15×2,5 sqmm – 0.6/1kVm10091,700
Cáp chống cháy IEC 60331 – 0,6/1KV
9Cu/XLPE/Fr-PVC 1.5 sqmm  (IEC 331) IEC 60502m1006,600
10Cu/XLPE/Fr-PVC 2.5 sqmm  (IEC 331) IEC 60502m1009,100
10Cu/XLPE/Fr-PVC 4 sqmm  (IEC 331) IEC 60502m10012,900
11Cu/XLPE/Fr-PVC 6 sqmm  (IEC 331) IEC 60502m10017,700
13Cu/XLPE/Fr-PVC 10 sqmm  (IEC 331)  IEC 60502m10026,200
14Cu/XLPE/Fr-PVC 16 sqmm  (IEC 331)   IEC 60502m10037,600
16Cu/XLPE/Fr-PVC 25 sqmm  (IEC 331) IEC 60502m10055,900
17Cu/XLPE/Fr-PVC 35 sqmm  (IEC 331) IEC 60502m10075,600
18Cu/XLPE/Fr-PVC 50 sqmm  (IEC 331) IEC 60502m10095,200
19Cu/XLPE/Fr-PVC 70 sqmm  (IEC 331)  IEC 60502m100135,700
20Cu/XLPE/Fr-PVC 95 sqmm (IEC 331) IEC 60502m100186,000
21Cu/XLPE/Fr-PVC 120 sqmm (IEC 331) IEC 60502m100226,800
21Cu/XLPE/Fr-PVC 150 sqmm (IEC 331) IEC 60502m100279,000
22Cu/XLPE/Fr-PVC 185 sqmm (IEC 331) IEC 60502m100348,800
23Cu/XLPE/Fr-PVC 240 sqmm (IEC 331)  IEC 60502m100455,800
24Cu/XLPE/Fr-PVC 300 sqmm (IEC 331)  IEC 60502m100569,600
25Cu/XLPE/Fr-PVC 400 sqmm (IEC 331) IEC 60502m100729,400
27Cu/XLPE/Fr-PVC 2×1.5 sqmm (IEC 331)   IEC 60502m10016,200
28Cu/XLPE/Fr-PVC 2×2.5 sqmm (IEC 331)   IEC 60502m10021,600
29Cu/XLPE/Fr-PVC 2×4 sqmm (IEC 331)  IEC 60502m10029,900
30Cu/XLPE/Fr-PVC 2×6 sqmm (IEC 331) IEC 60502m10040,200
31Cu/XLPE/Fr-PVC 3×1.5 sqmm (IEC 331) IEC 60502m10021,000
32Cu/XLPE/Fr-PVC 3×2.5 sqmm (IEC 331)  IEC 60502m10028,800
33Cu/XLPE/Fr-PVC 3×4 sqmm (IEC 331) IEC 60502m10040,900
34Cu/XLPE/Fr-PVC 3×6 sqmm (IEC 331)  IEC 60502m10055,600
35Cu/XLPE/Fr-PVC 3×10 sqmm (IEC 331)      IEC 6050m10079,600
36Cu/XLPE/Fr-PVC 3×50 sqmm (IEC 331)   IEC 60502m100290,500
36Cu/XLPE/Fr-PVC 3×70 sqmm (IEC 331)   IEC 60502m100414,400
37Cu/XLPE/Fr-PVC 3×95 sqmm (IEC 331)    IEC 60502m100566,600
38Cu/XLPE/Fr-PVC 4×1.5 sqmm (IEC 331)         IEC 60m10026,600
38Cu/XLPE/Fr-PVC 4×2.5 sqmm (IEC 331)         IEC 60m10036,800
39Cu/XLPE/Fr-PVC 4×4 sqmm (IEC 331)   IEC 60502m10052,000
40Cu/XLPE/Fr-PVC 4×6 sqmm (IEC 331)       IEC 60502m10072,300
41Cu/XLPE/Fr-PVC 4×10 sqmm (IEC 331)  IEC 60502m100103,400
42Cu/XLPE/Fr-PVC 4×16 sqmm (IEC 331)   IEC 60502m100148,300
43Cu/XLPE/Fr-PVC 4×25 sqmm (IEC 331)        IEC 605m100228,400
44Cu/XLPE/Fr-PVC 4×35 sqmm (IEC 331)       IEC 6050m100287,800
45Cu/XLPE/Fr-PVC 4×50 sqmm (IEC 331) IEC 60502m100383,100
46Cu/XLPE/Fr-PVC 4×70 sqmm (IEC 331) IEC 60502m100548,300
47Cu/XLPE/Fr-PVC 4×95 sqmm (IEC 331)  IEC 60502m100750,600
47Cu/XLPE/Fr-PVC 4×120 sqmm (IEC 331)  IEC 60502m100941,700

Nếu bạn cần báo giá chính xác về cáp điện LS Vina hãy liên hệ ngay với chúng tôi nhé. Chúc bạn chọn được loại linh kiện phù hợp.